Chọn sai chất liệu decal thì tem bong khi gặp nước, phai màu sau vài tuần, hoặc bóc ra dán lại được — với tem bảo hành thì đó là lỗ hổng thật.
Bài này đi qua sáu loại decal chúng tôi đang in, mỗi loại kèm chỗ dùng đúng, chỗ không nên dùng, và chênh lệch chi phí thật để bạn cân giữa chất lượng và ngân sách.

Một con decal gồm bốn lớp
Hiểu cấu tạo thì hiểu vì sao giá chênh nhau.
- Lớp mặt — bề mặt nhận mực in. Đây chính là thứ người ta gọi là “loại decal”: giấy, nhựa PP, màng trong, màng xi bạc.
- Lớp keo — quyết định độ bám và có bóc ra được không.
- Lớp chống dính — lớp silicon mỏng giúp tem tách khỏi đế.
- Lớp đế — tờ giấy nền, bỏ đi khi dán.
Khi bạn đổi “chất liệu decal”, thực chất là đổi lớp mặt. Lớp keo có thể đổi riêng nếu cần loại bóc được không để lại vết — nhớ nói rõ với xưởng khi đặt.
Bảng so sánh nhanh sáu loại decal
Nếu chỉ có một phút, đọc bảng này là đủ.
| Loại decal | Bề mặt | Chống nước | Bóc ra được | Hợp nhất với | Phụ phí mỗi tờ in |
|---|---|---|---|---|---|
| Decal giấy | Trắng, hơi bóng | Không | Được | Tem sản phẩm khô, hộp giấy, mã vạch | 0đ |
| Decal kraft | Nâu, vân giấy mộc | Không | Được | Đồ handmade, trà, cà phê, mỹ phẩm thiên nhiên | 0đ |
| Decal nhựa | Trắng đục, dai | Có | Được | Chai lọ, mỹ phẩm, hoá chất, đồ đông lạnh | 1.200đ |
| Decal trong | Trong suốt | Có | Được | Chai thuỷ tinh, hũ mật, sản phẩm khoe ruột | 1.200đ |
| Decal xi bạc | Ánh kim bạc | Có | Được | Tem thông số, điện tử, hàng cao cấp | 1.400đ |
| Decal vỡ | Trắng, giòn | Không | Không — rách khi bóc | Tem bảo hành, tem niêm phong | 9.000đ |
Các loại decal in tem nhãn và chỗ dùng đúng của từng loại
Decal giấy
Loại phổ thông nhất, chiếm phần lớn đơn hàng tem nhãn. Bề mặt giấy tráng, ăn mực tốt, màu in lên tươi và sắc nét.
Dùng cho: tem dán hộp giấy, tem thành phần, tem mã vạch, tem giá, nhãn dán bao bì khô. Không dùng cho: sản phẩm gặp nước, để tủ lạnh, hoặc dán ngoài trời. Gặp ẩm là mềm và bong.
Đây là mốc giá gốc — mọi loại khác đều tính chênh so với decal giấy.
Decal kraft
Cùng nhóm giấy nhưng bề mặt nâu tự nhiên, có vân, cho cảm giác mộc và thủ công.
Dùng cho: trà, cà phê rang xay, mỹ phẩm thiên nhiên, xà phòng handmade, quà tặng, sản phẩm nông sản đóng gói. Không dùng cho: thiết kế cần màu tươi và chính xác. Nền nâu ăn màu, mực in lên sẽ trầm hơn so với bản thiết kế trên màn hình. Nếu logo cần đúng màu thương hiệu, cân nhắc kỹ.
Không tính phụ phí, giá bằng decal giấy.

Decal nhựa
Lớp mặt là màng nhựa PP trắng đục, dai, không thấm nước, không rách khi kéo.
Dùng cho: chai lọ mỹ phẩm, dầu gội, nước rửa chén, hoá chất, thực phẩm đông lạnh, sản phẩm hay bị lau chùi. Không dùng cho: những đơn giản đơn dán hộp giấy để trong nhà — trả thêm tiền mà không dùng tới đặc tính chống nước.
Phụ phí 1.200đ mỗi tờ in. Với đơn 1.000 tem cỡ 40×60mm, phần chênh này chỉ khoảng 9%.
Decal trong
Màng trong suốt, dán lên thấy xuyên qua. Tạo hiệu ứng nhãn như in thẳng lên sản phẩm.
Dùng cho: chai thuỷ tinh, hũ mật ong, nước ép, chai nước hoa, sản phẩm muốn khoe phần ruột bên trong. Lưu ý kỹ thuật quan trọng: mực in không phủ được nền trắng, nên phần thiết kế màu sáng dán lên nền tối sẽ chìm. Nếu cần chữ hoặc logo nổi bật trên chai màu, phải yêu cầu in lót trắng — hỏi xưởng trước khi làm file.
Phụ phí 1.200đ mỗi tờ, ngang decal nhựa.
Decal xi bạc
Màng có ánh kim bạc, nhìn rất giống kim loại, chịu nước và chịu nhiệt tốt hơn nhóm giấy.
Dùng cho: tem thông số kỹ thuật, tem dán thiết bị điện tử, tem serial, nhãn sản phẩm muốn trông cao cấp. Không dùng cho: thiết kế nhiều mảng màu nhạt — nền ánh kim làm màu bị lệch tông.
Phụ phí 1.400đ mỗi tờ, cao nhất trong nhóm chống nước nhưng vẫn chỉ chênh khoảng 11% so với decal giấy.
Decal vỡ
Lớp mặt giòn, thiết kế để rách khi bóc. Đã dán là không gỡ nguyên vẹn được, nên không thể tháo ra dán sang hàng khác.
Dùng cho: tem bảo hành, tem niêm phong, tem chống hàng giả, tem dán vỏ máy. Không dùng cho: bất cứ thứ gì cần dán lại hoặc cần thay tem. Cũng đừng dùng làm nhãn sản phẩm thông thường chỉ vì thấy “chắc chắn hơn”.
Phụ phí 9.000đ mỗi tờ — cao gấp nhiều lần các loại còn lại. Chỉ dùng khi thật sự cần chống bóc gỡ.
Chênh lệch chi phí giữa các chất liệu
Lý thuyết là vậy, còn con số thật thì thế nào. Lấy chuẩn đơn 1.000 tem cỡ 40 × 60mm, không cán màng:
| Chất liệu | Thành tiền | Đơn giá mỗi tem | Chênh so với decal giấy |
|---|---|---|---|
| Decal giấy | 457.000đ | 457đ | — |
| Decal kraft | 457.000đ | 457đ | 0% |
| Decal nhựa | 500.200đ | 500đ | +9% |
| Decal trong | 500.200đ | 500đ | +9% |
| Decal xi bạc | 507.400đ | 507đ | +11% |
| Decal vỡ | 781.000đ | 781đ | +71% |
Nhìn bảng này rút ra hai điều thực tế.
Nâng cấp từ giấy lên nhựa rẻ hơn nhiều người tưởng. Chỉ 43.000đ cho cả đơn 1.000 tem. Nếu sản phẩm có bất kỳ khả năng nào tiếp xúc nước — kể cả chỉ là lau bụi — thì nên nâng.
Decal vỡ là quyết định tốn tiền. Đội thêm 71%. Dùng đúng chỗ thì xứng đáng, dùng sai chỗ là phí.
Muốn hiểu vì sao phụ phí tính theo tờ chứ không theo con tem, xem .
Có nên cán màng không
Cán màng là phủ thêm một lớp màng bóng hoặc mờ lên mặt tem sau khi in. Giá 500đ mỗi tờ, bóng và mờ cùng mức
| Chất liệu (1.000 tem 40×60mm) | Không cán màng | Có cán màng | Chênh |
|---|---|---|---|
| Decal giấy | 457.000đ | 475.000đ | +3,9% |
| Decal nhựa | 500.200đ | 518.200đ | +3,6% |
| Decal vỡ | 781.000đ | 799.000đ | +2,3% |
Chưa tới 4% cho toàn bộ đơn hàng, đổi lại tem chống trầy, chống phai màu, chịu được lau chùi. Với decal giấy, cán màng còn giúp chịu ẩm nhẹ.
Chọn cán bóng khi muốn màu lên rực, cán mờ khi muốn cảm giác trầm và sang. Bỏ cán màng chỉ khi tem dùng tạm vài ngày, hoặc khi bạn cần viết tay lên tem.
Tra nhanh theo ngành hàng
| Sản phẩm của bạn | Chất liệu nên chọn | Gia công |
|---|---|---|
| Thực phẩm khô, bánh kẹo đóng hộp | Decal giấy | Cán màng |
| Trà, cà phê, nông sản, handmade | Decal kraft | Không cán, giữ chất mộc |
| Mỹ phẩm chai nhựa, dầu gội | Decal nhựa | Cán màng |
| Chai thuỷ tinh, hũ mật, nước ép | Decal trong (in lót trắng nếu cần) | Cán màng |
| Đồ đông lạnh, thực phẩm cấp đông | Decal nhựa | Cán màng |
| Thiết bị điện tử, tem thông số | Decal xi bạc | Cán màng |
| Tem bảo hành, niêm phong | Decal vỡ | Không cần |
| Tem mã vạch, tem giá | Decal giấy | Không cần |
| Nhãn dán ngoài trời, dán kính | Xem | — |

Chưa chắc nên chọn loại nào? Nhắn Zalo 077 772 4868 kèm ảnh sản phẩm và môi trường sử dụng, chúng tôi tư vấn chất liệu rồi báo giá luôn cả ba phương án để bạn so.
Bốn sai lầm khi chọn decal
Chọn decal vỡ cho nhãn sản phẩm thường. Tưởng bền hơn, thật ra ngược lại — decal vỡ giòn, dễ nứt, lại đắt nhất.
Dùng decal trong mà không in lót trắng. Thiết kế đẹp trên màn hình, dán lên chai màu nâu thì gần như biến mất.
Tiếc 43.000đ tiền nâng lên decal nhựa. Rồi cả lô tem bong khi khách để sản phẩm trong phòng tắm. Chi phí in lại lớn hơn nhiều.
Chọn kraft cho thương hiệu có màu nhận diện mạnh. Nền nâu kéo tông màu xuống. Muốn phong cách mộc mà vẫn giữ đúng màu thì dùng decal giấy rồi cán màng mờ.
Câu hỏi thường gặp
Decal giấy và decal nhựa khác nhau thế nào? Khác ở lớp mặt. Decal giấy làm từ giấy tráng, ăn mực đẹp nhưng gặp nước là mềm và bong. Decal nhựa dùng màng PP, chống nước, dai, không rách. Chênh nhau 1.200đ mỗi tờ in, tương đương khoảng 9% giá trị đơn hàng 1.000 tem.
Loại decal nào chống nước tốt nhất? Decal nhựa, decal trong và decal xi bạc đều chống nước. Kết hợp cán màng thì chịu được lau chùi thường xuyên. Nếu dán ngoài trời lâu ngày dưới nắng, nên cân nhắc .
Tem bảo hành phải dùng decal gì? Decal vỡ. Đây là loại duy nhất rách khi bóc, nên không thể gỡ ra dán sang sản phẩm khác. Các loại còn lại đều bóc nguyên vẹn được.
In decal số lượng ít có được không? Được, in từ 1 tờ. Vì in kỹ thuật số không cần bản kẽm nên không có phí làm khuôn và không bắt buộc số lượng tối thiểu. Đơn giá mỗi con sẽ cao hơn, xem chi tiết ở bài .
Chọn kích thước tem thế nào cho tiết kiệm? Kích thước ảnh hưởng tới giá nhiều hơn cả chất liệu. Xem bảng tra để biết cỡ nào xếp được nhiều con trên một tờ.
File thiết kế cần chuẩn bị thế nào? Hệ màu CMYK, độ phân giải 300dpi ở kích thước thật, chừa tràn lề 3mm mỗi cạnh, convert font trước khi gửi. Nhận file AI, PDF, CDR. Riêng decal trong, nhớ tách sẵn lớp lót trắng nếu cần.\
Gửi ảnh sản phẩm, nhận tư vấn chất liệu
Chọn chất liệu decal không có công thức chung — phụ thuộc sản phẩm dán lên đâu, gặp môi trường gì, và khách hàng của bạn cầm nó thế nào.
Gửi ảnh sản phẩm cùng kích thước tem dự kiến, chúng tôi đề xuất chất liệu phù hợp và báo giá vài phương án để bạn so. Muốn tự tính trước thì dùng .
In Nhanh P&D Hotline / Zalo: 077 772 4868 Email: Địa chỉ: 58 Đường số 41, Quận 7, TP.HCM Làm việc: Thứ 2 – Thứ 7, 8h00 – 17h30
