Một quán cà phê cần 30 thẻ thành viên. Một phòng nhân sự cần 45 thẻ nhân viên cho đợt tuyển mới. Cả hai gọi ra xưởng lớn và nhận cùng một câu: “tối thiểu 500 cái”. In Nhanh P&D nhận in thẻ nhựa TPHCM từ số lượng lẻ — thẻ PVC 4 lớp, khổ chuẩn 86×54mm, dày 0,76mm đúng chuẩn thẻ ATM, bo góc sẵn, cán mờ hoặc cán bóng tuỳ chọn.
Bài này đưa đủ quy cách kỹ thuật, các yếu tố thật sự quyết định giá và cách chuẩn bị file, để quý khách gửi đơn một lần là chạy được, không phải sửa tới sửa lui.

Bảng giá in thẻ nhựa
Giá thẻ nhựa do hai thứ quyết định: loại nền hoặc chip và số lượng đặt. Ba bảng dưới là giá khách đặt trực tiếp tại In Nhanh P&D, đơn vị đồng/thẻ, nhận đơn từ 10 thẻ.
Thẻ nhựa PVC không chip
| Số lượng | Nền thường | Nền nhũ | Móng thường / Trong suốt | Chuyển sắc (1 mặt) |
|---|---|---|---|---|
| 10 – 50 | 30.000 – 40.000 | 40.000 | 26.000 – 38.000 | 50.000 |
| 51 – 99 | 20.000 | 30.000 | 19.000 | 32.000 |
| 100 | 14.000 | 21.000 | 13.000 | 26.000 |
| 200 | 13.000 | 20.000 | 12.000 | 25.000 |
| 300 | 12.600 | 19.000 | 11.000 | 24.000 |
| 400 | 12.600 | 17.000 | 11.600 | 22.000 |
| 500 | 11.600 | 15.000 | 12.000 | 20.000 |
| 700 | 11.000 | 14.000 | 11.000 | 18.000 |
| 1.000 | 10.000 | 12.800 | 10.000 | 16.000 |
| 2.000 | 9.000 | 10.800 | 9.000 | 15.000 |
| 3.000 | 8.000 | 8.600 | 8.000 | 14.400 |
| 4.000 | 7.000 | 7.600 | 7.000 | 14.000 |
| 5.000 | 6.400 | 6.800 | 6.400 | 13.800 |
Thẻ chip và thẻ NFC
| Số lượng | Chip Mifare / Proximity | Chip kép (Mifare + Proxi) | NFC |
|---|---|---|---|
| 10 – 50 | 50.000 | 56.000 | 60.000 |
| 51 – 99 | 32.000 | 40.000 | 44.000 |
| 100 | 31.000 | 36.000 | 35.000 |
| 200 | 29.000 | 33.000 | 34.000 |
| 300 | 28.000 | 31.000 | 32.000 |
| 400 | 26.000 | 29.600 | 30.000 |
| 500 | 20.000 | 25.400 | 24.000 |
| 700 | 15.600 | 21.600 | 20.000 |
| 1.000 | 14.600 | 20.800 | 19.000 |
| 2.000 | 14.000 | 20.000 | 18.600 |
| 3.000 | 13.000 | 19.000 | 18.000 |
| 4.000 | 12.800 | 18.000 | 17.600 |
| 5.000 | 12.600 | 17.000 | 17.200 |
Thẻ gỗ
| Số lượng | Gỗ không chip | Gỗ Mifare / Proxi | Gỗ NFC |
|---|---|---|---|
| 10 – 50 | 50.000 | 60.000 | 60.000 |
| 51 – 99 | 50.000 | 60.000 | 60.000 |
| 100 – 200 | 37.000 | 42.000 | 44.000 |
| 300 – 400 | 34.000 | 38.000 | 40.000 |
| 500 – 700 | 33.000 | 34.000 | 36.000 |
| 1.000 – 2.000 | 28.000 | 30.000 | 32.000 |
| 3.000 | 24.000 | 26.000 | 30.000 |
| 4.000 – 4.999 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5.000 | 22.000 | 24.000 | 27.000 |
Dịch vụ gia tăng
| Hạng mục | Phụ phí |
|---|---|
| Mã vạch, QR code biến đổi (mỗi thẻ một mã) | +1.000đ/thẻ |
| Dập nổi (emboss) | +2.000đ/thẻ |
| Từ đen + ghi từ | +2.400đ/thẻ |
Quy cách thẻ nhựa: kích thước, độ dày, số lớp và loại nền
Toàn bộ quy cách in thẻ nhựa PVC dưới đây là chuẩn chúng tôi đang chạy. Nếu quý khách đang dùng thẻ cũ và muốn in tiếp cho khớp, đối chiếu ba thông số: kích thước, độ dày, số lớp.
Kích thước
Thẻ nhựa phổ thông đi theo chuẩn quốc tế CR80, tức khổ ID-1 trong tiêu chuẩn . Đây là khổ của thẻ ATM, thẻ căn cước, thẻ phòng khách sạn — nghĩa là thẻ vừa mọi khe ví và mọi đầu đọc trên thị trường.
| oại thẻ | Kích thước | Dùng cho |
|---|---|---|
| Chuẩn CR80 (ISO 7810 ID-1) | 85,60 × 53,98mm (quen gọi 86×54mm) | Thẻ thành viên, thẻ nhân viên, gift card, thẻ từ |
| Thẻ sự kiện | 90 × 120mm | Thẻ đeo cổ hội nghị, thẻ ra vào sự kiện |
| Thẻ đeo cổ | 70 × 100mm | Thẻ nhân viên nhà máy, thẻ khách tham quan |
| Card idol | 55 × 85mm | Thẻ sưu tầm, photocard |
| Thẻ VIP khổ lớn | 100 × 150mm | Thẻ trưng bày, thẻ quà tặng cao cấp |
Bo góc chuẩn của thẻ CR80 có bán kính 2,88 – 3,48mm. Con số này quan trọng khi thiết kế, chúng tôi nói rõ ở mục 6.
Độ dày
| Độ dày | Cảm giác cầm | Phù hợp |
|---|---|---|
| 0,3mm | Mềm, dẻo, gập được | Thẻ khuyến mãi ngắn hạn, thẻ phát số lượng lớn |
| 0,5mm | Cứng vừa, tiết kiệm | Thẻ thành viên dùng 1–2 năm, thẻ giữ xe |
| 0,76mm | Cứng, đúng chuẩn ATM | Thẻ nhân viên, thẻ VIP, mọi thẻ cần quẹt qua đầu đọc |
Thẻ dán dải từ hoặc gắn chip bắt buộc dùng 0,76mm, vì đầu đọc được thiết kế theo dung sai của độ dày này.
PVC 3 lớp và 4 lớp khác nhau ở đâu
Thẻ nhựa được ép nhiệt từ nhiều lớp PVC chứ không phải cắt ra từ một tấm liền.
- Thẻ 3 lớp: lớp in ở giữa, hai lớp nền hai bên. Giá tốt, đủ dùng cho thẻ vòng đời ngắn.
- Thẻ 4 lớp: có thêm lớp phủ trong bảo vệ (overlay) nằm ngoài lớp in. Lớp này chịu ma sát thay cho mực, nên thẻ không trầy mặt, không bong mực khi cọ vào chìa khoá trong túi. Thẻ 4 lớp giữ màu 5 – 10 năm theo công bố của nhà sản xuất phôi.
Với thẻ nhân viên và thẻ thành viên — loại nằm trong ví và bị rút ra rút vào mỗi ngày — chúng tôi khuyên dùng 4 lớp. Chênh lệch chi phí nhỏ hơn nhiều so với chi phí in lại cả lô sau một năm.
Các loại nền thẻ
Nền là thứ quyết định giá nhiều nhất, nên chọn nền trước rồi mới tính tới gia công.
| Loại nền | Bề mặt | Phù hợp |
|---|---|---|
| Nền thường | Trắng đục, in 4 màu trực tiếp | Thẻ nhân viên, thẻ giữ xe, thẻ thành viên phổ thông |
| Nền nhũ | Ánh kim toàn bộ mặt thẻ, vàng hoặc bạc | Thẻ VIP, thẻ hạng cao trong hệ thống phân hạng |
| Móng thường / trong suốt | Mỏng hơn, hoặc trong suốt để lộ nền phía sau | Thẻ sự kiện, thẻ khuyến mãi ngắn hạn, thẻ hiệu ứng kính |
| Chuyển sắc | Đổi màu theo góc nhìn, in 1 mặt | Thẻ quà tặng cao cấp, thẻ giới hạn theo mùa |
| Gỗ | Vân gỗ thật, khắc laser được | Thẻ thương hiệu thủ công, quà tặng doanh nghiệp, thẻ nhà hàng cao cấp |

Các loại thẻ nhựa chúng tôi nhận in
Thẻ thành viên, thẻ VIP, thẻ khách hàng thân thiết
Dòng phổ biến nhất của spa, phòng gym, nhà hàng, chuỗi cà phê. Thường in 2 mặt: mặt trước là nhận diện thương hiệu, mặt sau là điều khoản tích điểm và mã vạch. Nếu cần phân hạng Bạc – Vàng – Kim cương, chúng tôi in chung một lô nhiều phiên bản để quý khách không phải chia đơn.
Thẻ nhân viên, thẻ ra vào
Cần thêm bấm lỗ (lỗ dọc hoặc lỗ ngang tuỳ kiểu dây đeo) và thường in ảnh, họ tên, mã nhân viên khác nhau trên từng thẻ. Đây là đơn dùng dữ liệu biến đổi: quý khách gửi kèm file Excel danh sách và thư mục ảnh đặt tên theo mã nhân viên.
Thẻ quà tặng, gift card, thẻ cào
Gift card gần như luôn đi kèm mã số duy nhất từng thẻ, dạng số nhảy hoặc mã QR. Thẻ cào cần thêm lớp phủ bạc che mã — hạng mục này phải báo trước vì làm ở công đoạn riêng.
Thẻ từ, thẻ chip, thẻ RFID / NFC
Chúng tôi làm bốn nhóm: Mifare / Proximity, chip kép Mifare + Proximity, NFC, và từ đen có ghi từ (tính thêm 2.400đ/thẻ).
Khi đặt, quý khách cần khai rõ loại chip và tần số đang dùng — Mifare chạy 13,56MHz, Proximity chạy 125kHz. Đây là chi tiết khách hay bỏ sót: thẻ in đẹp nhưng sai tần số thì đầu đọc của toà nhà không nhận, phải làm lại từ đầu. Nếu toà nhà đang dùng hai hệ thống khác nhau (một cho thang máy, một cho bãi xe), chip kép giải quyết được bằng một thẻ.
Thẻ gỗ
Thẻ mặt gỗ thật, khắc laser được, gắn chip Mifare/Proximity hoặc NFC nếu cần. Đây là dòng thẻ dùng làm quà tặng doanh nghiệp, thẻ hội viên nhà hàng cao cấp, thẻ phòng khách sạn boutique — nơi khách cầm thẻ lên là biết ngay không phải nhựa. Giá cao hơn thẻ PVC khá nhiều (mốc 100 thẻ: 37.000đ/thẻ loại không chip), nên thường in số lượng nhỏ cho nhóm khách hạng trên.
Thẻ giữ xe, thẻ sự kiện, tag treo, menu nhựa
Nhóm này chấp nhận độ dày mỏng hơn và thường in số thứ tự chạy. Menu nhựa và bảng giá treo thì đi khổ lớn, chống nước, lau chùi được. Nếu quý khách chỉ cần một lớp bề mặt chống nước dán lên vật liệu sẵn có, tham khảo thêm .

Gia công bề mặt và in dữ liệu biến đổi
Đây là phần quyết định thẻ nhìn có giá trị hay không. Điều nhiều người đoán sai: chi phí nằm ở loại nền, không nằm ở gia công.
Nhìn lại bảng giá ở mục 1 sẽ thấy rõ. Ở mốc 100 thẻ, đổi từ nền thường sang nền nhũ là +7.000đ/thẻ, sang chuyển sắc là +12.000đ/thẻ. Trong khi đó ba hạng mục gia công tính riêng chỉ là:
- Dập nổi (emboss) — số nổi kiểu thẻ ngân hàng: +2.000đ/thẻ
- Từ đen + ghi từ — dải từ và ghi dữ liệu lên dải: +2.400đ/thẻ
- Mã vạch, QR code biến đổi — mỗi thẻ một mã riêng: +1.000đ/thẻ
Nghĩa là quý khách thêm cả ba hạng mục trên vào một thẻ nền thường vẫn rẻ hơn việc đổi sang nền chuyển sắc. Nếu ngân sách hẹp mà vẫn muốn thẻ có cảm giác cao cấp, thứ tự ưu tiên nên là: dập nổi trước, rồi mới tính tới đổi nền.
Cán mờ và cán bóng nằm trong giá, không tính thêm. Cán mờ cho bề mặt lì, ít bám vân tay, hợp thẻ tối màu. Cán bóng làm màu ăn hơn, hợp thẻ nhiều hình ảnh. Bo góc cũng là mặc định của khổ CR80.
Các hạng mục ngoài bảng — ép kim, ép nhũ hologram, phủ UV định hình, khắc laser trên thẻ gỗ — báo giá riêng theo diện tích và số lượng, quý khách gửi mẫu để chúng tôi tính.

Vì sao thẻ nhựa không tính giá như in giấy
Khách quen đặt namecard thường thắc mắc: sao 10 thẻ nhựa lại không rẻ như một hộp card?
Vì dây chuyền khác hẳn. Thẻ nhựa đi qua bốn công đoạn: in lên tấm PVC khổ lớn → ép nhiệt các lớp lại với nhau → bế thành từng con → bo góc và hoàn thiện. Máy ép nhiệt phải chạy đủ chu trình gia nhiệt rồi làm nguội cho cả tấm, bất kể tấm đó chứa 10 con hay 100 con. Khuôn bế cũng canh một lần cho cả tấm.
Nghĩa là chi phí cố định cho tấm đầu tiên rất lớn, còn chi phí cho con thứ 11 đến con thứ 200 thì rất nhỏ. Đơn giá vì thế rơi dốc ở những mốc đầu rồi phẳng dần. Lấy đúng cột nền thường trong bảng giá ở mục 1:
| Số lượng | Đơn giá/thẻ | Giảm so với mốc trước |
|---|---|---|
| 51 – 99 | 20.000đ | — |
| 100 | 14.000đ | −30% |
| 500 | 11.600đ | −17% |
| 1.000 | 10.000đ | −14% |
| 5.000 | 6.400đ | −36% (qua 4 mốc) |
Từ 100 lên 1.000 thẻ, số lượng gấp 10 nhưng đơn giá chỉ giảm 29%. Còn từ 99 lên 100 thẻ, số lượng gần như không đổi mà đơn giá giảm 30%. Đó là hình dạng của chi phí cố định.
Cách tính này khác hẳn in decal, nơi giá đi theo số tờ in và quý khách tự tính được bằng .
Kết luận thực dụng: luôn đặt tròn lên mốc gần nhất. Cần 85 thẻ thì đặt 100, cần 450 thẻ thì đặt 500. Chênh lệch tổng tiền rất nhỏ — ở mốc 100 thì đặt tròn còn rẻ hơn đặt thiếu — mà quý khách có sẵn thẻ dự phòng cho người vào sau.
6. Yêu cầu file thiết kế thẻ nhựa
Quy tắc chung như mọi ấn phẩm in:
- Hệ màu CMYK, không phải RGB. Màu pha đặc biệt dùng mã Pantone.
- Tràn lề (bleed) 3mm mỗi cạnh.
- Ảnh 300dpi ở kích thước thật.
- Convert font (create outline) trước khi gửi.
- Định dạng nhận: AI, PDF print-ready, CDR. PSD và JPG chỉ nhận khi đủ phân giải.
Ba điều riêng của thẻ nhựa mà file in giấy không có:
- Bo góc ăn vào khoảng 3mm mỗi góc. Logo hoặc chữ đặt sát góc sẽ bị cắt cụt. Giữ mọi nội dung quan trọng cách mép thành phẩm tối thiểu 4mm.
- Chừa vùng dải từ. Nếu thẻ có dải từ, vùng ngang ở mặt sau nơi dán dải phải để trống, không đặt chữ hay hình dưới đó.
- Dữ liệu biến đổi gửi riêng. Số nhảy, mã QR, tên nhân viên gửi bằng file Excel, một dòng một thẻ, đúng cột, không gộp ô. Ảnh thẻ đặt tên file trùng mã trong Excel.
Chúng tôi hỗ trợ chỉnh sửa file miễn phí với các lỗi kỹ thuật thông thường. Nếu quý khách chưa có file thiết kế, xem .

7. Quy trình đặt in và thời gian sản xuất
- Gửi yêu cầu — số lượng, kích thước, độ dày, in 1 hay 2 mặt, gia công cần thêm.
- Nhận báo giá và chốt quy cách.
- Duyệt file — chúng tôi kiểm tra bleed, độ phân giải, vùng an toàn ở góc bo, rồi gửi lại bản mockup để quý khách duyệt.
- Sản xuất — in, ép nhiệt, bế con, bo góc, gia công bề mặt.
- Giao hàng hoặc nhận trực tiếp tại xưởng Quận 7.
Thời gian sản xuất: 2-7 ngày
Về giao hàng, chúng tôi áp dụng chính sách chung của công ty: nội thành TP.HCM 1–2 ngày làm việc sau khi sản xuất xong, tỉnh khác 3–5 ngày làm việc. Miễn phí giao nội thành TP.HCM cho đơn từ 2.000.000đ.
8. Vì sao đặt in thẻ nhựa tại In Nhanh P&D
Chúng tôi chỉ nêu những điều quý khách kiểm chứng được:
- Nhận in thẻ nhựa số lượng ít, từ 10 thẻ. Đây là cách chúng tôi làm với mọi sản phẩm — namecard in từ 1 hộp, decal in từ 1 tờ.
- Bảng giá công khai đủ 13 mốc số lượng và 10 loại nền, đăng thẳng trên web ở mục 1. Quý khách tự tính được tổng tiền trước khi gọi.
- Chỉnh sửa file miễn phí, và có dịch vụ thiết kế nếu quý khách chưa có file.
- Miễn phí giao nội thành TP.HCM cho đơn từ 2 triệu.
- Xưởng tại Quận 7, quý khách ghé lấy mẫu hoặc nhận hàng trực tiếp được.
Nếu đang làm bộ nhận diện đồng bộ, quý khách xem thêm — thẻ thành viên đi kèm là combo phổ biến nhất của khách mở quán.
9. Câu hỏi thường gặp
In thẻ nhựa tối thiểu bao nhiêu cái? Từ 10 thẻ. Ở mốc 10–50 thẻ, nền thường có giá 30.000 – 40.000đ/thẻ. Từ mốc 100 thẻ trở lên giá giảm mạnh, chỉ còn 14.000đ/thẻ.
In 100 thẻ nhựa hết bao nhiêu tiền? Thẻ nền thường 100 cái là 1.400.000đ (14.000đ/thẻ). Cùng số lượng, nền nhũ là 2.100.000đ, thẻ chip Mifare/Proximity là 3.100.000đ, thẻ NFC là 3.500.000đ, thẻ gỗ không chip là 3.700.000đ. Nếu cần mã QR riêng từng thẻ, cộng thêm 1.000đ/thẻ.
In thẻ nhựa bao lâu có hàng? Tuỳ số lượng và gia công. Thẻ in 2 mặt cán màng bo góc nhanh hơn thẻ có ép kim, dập nổi hoặc dải từ. 2-7 ngày (tuỳ số lượng)
Thẻ PVC 3 lớp và 4 lớp khác nhau thế nào? Thẻ 4 lớp có thêm lớp phủ trong bảo vệ nằm ngoài lớp in, nên chống trầy và giữ màu tốt hơn — theo công bố của nhà sản xuất phôi là 5–10 năm. Thẻ 3 lớp rẻ hơn, hợp thẻ vòng đời ngắn.
Kích thước thẻ nhựa chuẩn là bao nhiêu? 85,60 × 53,98mm, thường viết gọn là 86×54mm. Đây là khổ CR80 theo tiêu chuẩn ISO/IEC 7810 ID-1, cùng kích thước với thẻ ATM.
Có in được số nhảy hoặc mã QR khác nhau trên từng thẻ không? Có. Quý khách gửi file Excel danh sách, mỗi dòng một thẻ. Hạng mục này tính thêm phí xử lý dữ liệu, cần báo ngay từ lúc yêu cầu báo giá.
Thẻ nhựa dùng bao lâu thì bay màu? Thẻ 4 lớp có lớp overlay bảo vệ nên mực không tiếp xúc trực tiếp với ma sát. Yếu tố làm hỏng thẻ nhanh nhất trong thực tế là phơi nắng trực tiếp trên taplo xe và tiếp xúc dung môi, không phải việc cầm nắm hằng ngày.
10. Liên hệ báo giá in thẻ nhựa
Gửi kèm ba thông tin để nhận báo giá nhanh nhất: số lượng — kích thước và độ dày — gia công cần thêm. Có mẫu thẻ cũ thì chụp gửi luôn.
Liên hệ In Nhanh P&D — Hotline/Zalo 077 772 4868 · · 58 Đường số 41, Quận 7, TP.HCM. Làm việc T2–T7, 8h00–17h30.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.