In Thẻ Nhựa

Chỉ từ: 6.400

QUY CÁCH IN THẺ NHỰA PVC
📏 Kích thướcChuẩn CR80 86 x 54mm (ISO 7810 ID-1, bằng thẻ ATM)
📐 Độ dày0,3mm · 0,5mm · 0,76mm (chuẩn ATM)
📄 Chất liệuNhựa PVC ép nhiệt 3–4 lớp
🖨️ Kỹ thuật inIn kỹ thuật số + ép nhiệt
📡 Công nghệ thẻĐa dang theo yêu cầu
⚙️ Gia côngĐa dạng theo yêu cầu
🔢 Số lượng tối thiểuTừ 10 thẻ
🕒 Thời gian2-7 ngày
Danh mục:

Một quán cà phê cần 30 thẻ thành viên. Một phòng nhân sự cần 45 thẻ nhân viên cho đợt tuyển mới. Cả hai gọi ra xưởng lớn và nhận cùng một câu: “tối thiểu 500 cái”. In Nhanh P&D nhận in thẻ nhựa TPHCM từ số lượng lẻ — thẻ PVC 4 lớp, khổ chuẩn 86×54mm, dày 0,76mm đúng chuẩn thẻ ATM, bo góc sẵn, cán mờ hoặc cán bóng tuỳ chọn.

Bài này đưa đủ quy cách kỹ thuật, các yếu tố thật sự quyết định giá và cách chuẩn bị file, để quý khách gửi đơn một lần là chạy được, không phải sửa tới sửa lui.

in the nhua 13

Bảng giá in thẻ nhựa

Giá thẻ nhựa do hai thứ quyết định: loại nền hoặc chip và số lượng đặt. Ba bảng dưới là giá khách đặt trực tiếp tại In Nhanh P&D, đơn vị đồng/thẻ, nhận đơn từ 10 thẻ.

Thẻ nhựa PVC không chip

Số lượngNền thườngNền nhũMóng thường / Trong suốtChuyển sắc (1 mặt)
10 – 5030.000 – 40.00040.00026.000 – 38.00050.000
51 – 9920.00030.00019.00032.000
10014.00021.00013.00026.000
20013.00020.00012.00025.000
30012.60019.00011.00024.000
40012.60017.00011.60022.000
50011.60015.00012.00020.000
70011.00014.00011.00018.000
1.00010.00012.80010.00016.000
2.0009.00010.8009.00015.000
3.0008.0008.6008.00014.400
4.0007.0007.6007.00014.000
5.0006.4006.8006.40013.800

Thẻ chip và thẻ NFC

Số lượngChip Mifare / ProximityChip kép (Mifare + Proxi)NFC
10 – 5050.00056.00060.000
51 – 9932.00040.00044.000
10031.00036.00035.000
20029.00033.00034.000
30028.00031.00032.000
40026.00029.60030.000
50020.00025.40024.000
70015.60021.60020.000
1.00014.60020.80019.000
2.00014.00020.00018.600
3.00013.00019.00018.000
4.00012.80018.00017.600
5.00012.60017.00017.200

Thẻ gỗ

Số lượngGỗ không chipGỗ Mifare / ProxiGỗ NFC
10 – 5050.00060.00060.000
51 – 9950.00060.00060.000
100 – 20037.00042.00044.000
300 – 40034.00038.00040.000
500 – 70033.00034.00036.000
1.000 – 2.00028.00030.00032.000
3.00024.00026.00030.000
4.000 – 4.999Liên hệLiên hệLiên hệ
5.00022.00024.00027.000

Dịch vụ gia tăng

Hạng mụcPhụ phí
Mã vạch, QR code biến đổi (mỗi thẻ một mã)+1.000đ/thẻ
Dập nổi (emboss)+2.000đ/thẻ
Từ đen + ghi từ+2.400đ/thẻ

Quy cách thẻ nhựa: kích thước, độ dày, số lớp và loại nền

Toàn bộ quy cách in thẻ nhựa PVC dưới đây là chuẩn chúng tôi đang chạy. Nếu quý khách đang dùng thẻ cũ và muốn in tiếp cho khớp, đối chiếu ba thông số: kích thước, độ dày, số lớp.

Kích thước

Thẻ nhựa phổ thông đi theo chuẩn quốc tế CR80, tức khổ ID-1 trong tiêu chuẩn ISO/IEC 7810. Đây là khổ của thẻ ATM, thẻ căn cước, thẻ phòng khách sạn — nghĩa là thẻ vừa mọi khe ví và mọi đầu đọc trên thị trường.

oại thẻKích thướcDùng cho
Chuẩn CR80 (ISO 7810 ID-1)85,60 × 53,98mm (quen gọi 86×54mm)Thẻ thành viên, thẻ nhân viên, gift card, thẻ từ
Thẻ sự kiện90 × 120mmThẻ đeo cổ hội nghị, thẻ ra vào sự kiện
Thẻ đeo cổ70 × 100mmThẻ nhân viên nhà máy, thẻ khách tham quan
Card idol55 × 85mmThẻ sưu tầm, photocard
Thẻ VIP khổ lớn100 × 150mmThẻ trưng bày, thẻ quà tặng cao cấp

Bo góc chuẩn của thẻ CR80 có bán kính 2,88 – 3,48mm. Con số này quan trọng khi thiết kế, chúng tôi nói rõ ở mục 6.

Độ dày

Độ dàyCảm giác cầmPhù hợp
0,3mmMềm, dẻo, gập đượcThẻ khuyến mãi ngắn hạn, thẻ phát số lượng lớn
0,5mmCứng vừa, tiết kiệmThẻ thành viên dùng 1–2 năm, thẻ giữ xe
0,76mmCứng, đúng chuẩn ATMThẻ nhân viên, thẻ VIP, mọi thẻ cần quẹt qua đầu đọc

Thẻ dán dải từ hoặc gắn chip bắt buộc dùng 0,76mm, vì đầu đọc được thiết kế theo dung sai của độ dày này.

PVC 3 lớp và 4 lớp khác nhau ở đâu

Thẻ nhựa được ép nhiệt từ nhiều lớp PVC chứ không phải cắt ra từ một tấm liền.

  • Thẻ 3 lớp: lớp in ở giữa, hai lớp nền hai bên. Giá tốt, đủ dùng cho thẻ vòng đời ngắn.
  • Thẻ 4 lớp: có thêm lớp phủ trong bảo vệ (overlay) nằm ngoài lớp in. Lớp này chịu ma sát thay cho mực, nên thẻ không trầy mặt, không bong mực khi cọ vào chìa khoá trong túi. Thẻ 4 lớp giữ màu 5 – 10 năm theo công bố của nhà sản xuất phôi.

Với thẻ nhân viên và thẻ thành viên — loại nằm trong ví và bị rút ra rút vào mỗi ngày — chúng tôi khuyên dùng 4 lớp. Chênh lệch chi phí nhỏ hơn nhiều so với chi phí in lại cả lô sau một năm.

Các loại nền thẻ

Nền là thứ quyết định giá nhiều nhất, nên chọn nền trước rồi mới tính tới gia công.

Loại nềnBề mặtPhù hợp
Nền thườngTrắng đục, in 4 màu trực tiếpThẻ nhân viên, thẻ giữ xe, thẻ thành viên phổ thông
Nền nhũÁnh kim toàn bộ mặt thẻ, vàng hoặc bạcThẻ VIP, thẻ hạng cao trong hệ thống phân hạng
Móng thường / trong suốtMỏng hơn, hoặc trong suốt để lộ nền phía sauThẻ sự kiện, thẻ khuyến mãi ngắn hạn, thẻ hiệu ứng kính
Chuyển sắcĐổi màu theo góc nhìn, in 1 mặtThẻ quà tặng cao cấp, thẻ giới hạn theo mùa
GỗVân gỗ thật, khắc laser đượcThẻ thương hiệu thủ công, quà tặng doanh nghiệp, thẻ nhà hàng cao cấp

in the nhua 3

 Các loại thẻ nhựa chúng tôi nhận in

Thẻ thành viên, thẻ VIP, thẻ khách hàng thân thiết

Dòng phổ biến nhất của spa, phòng gym, nhà hàng, chuỗi cà phê. Thường in 2 mặt: mặt trước là nhận diện thương hiệu, mặt sau là điều khoản tích điểm và mã vạch. Nếu cần phân hạng Bạc – Vàng – Kim cương, chúng tôi in chung một lô nhiều phiên bản để quý khách không phải chia đơn.

Thẻ nhân viên, thẻ ra vào

Cần thêm bấm lỗ (lỗ dọc hoặc lỗ ngang tuỳ kiểu dây đeo) và thường in ảnh, họ tên, mã nhân viên khác nhau trên từng thẻ. Đây là đơn dùng dữ liệu biến đổi: quý khách gửi kèm file Excel danh sách và thư mục ảnh đặt tên theo mã nhân viên.

Thẻ quà tặng, gift card, thẻ cào

Gift card gần như luôn đi kèm mã số duy nhất từng thẻ, dạng số nhảy hoặc mã QR. Thẻ cào cần thêm lớp phủ bạc che mã — hạng mục này phải báo trước vì làm ở công đoạn riêng.

Thẻ từ, thẻ chip, thẻ RFID / NFC

Chúng tôi làm bốn nhóm: Mifare / Proximitychip kép Mifare + ProximityNFC, và từ đen có ghi từ (tính thêm 2.400đ/thẻ).

Khi đặt, quý khách cần khai rõ loại chip và tần số đang dùng — Mifare chạy 13,56MHz, Proximity chạy 125kHz. Đây là chi tiết khách hay bỏ sót: thẻ in đẹp nhưng sai tần số thì đầu đọc của toà nhà không nhận, phải làm lại từ đầu. Nếu toà nhà đang dùng hai hệ thống khác nhau (một cho thang máy, một cho bãi xe), chip kép giải quyết được bằng một thẻ.

Thẻ gỗ

Thẻ mặt gỗ thật, khắc laser được, gắn chip Mifare/Proximity hoặc NFC nếu cần. Đây là dòng thẻ dùng làm quà tặng doanh nghiệp, thẻ hội viên nhà hàng cao cấp, thẻ phòng khách sạn boutique — nơi khách cầm thẻ lên là biết ngay không phải nhựa. Giá cao hơn thẻ PVC khá nhiều (mốc 100 thẻ: 37.000đ/thẻ loại không chip), nên thường in số lượng nhỏ cho nhóm khách hạng trên.

Thẻ giữ xe, thẻ sự kiện, tag treo, menu nhựa

Nhóm này chấp nhận độ dày mỏng hơn và thường in số thứ tự chạy. Menu nhựa và bảng giá treo thì đi khổ lớn, chống nước, lau chùi được. Nếu quý khách chỉ cần một lớp bề mặt chống nước dán lên vật liệu sẵn có, tham khảo thêm in tem UV chống nước chống trầy.

in the nhua 7

Gia công bề mặt và in dữ liệu biến đổi

Đây là phần quyết định thẻ nhìn có giá trị hay không. Điều nhiều người đoán sai: chi phí nằm ở loại nền, không nằm ở gia công.

Nhìn lại bảng giá ở mục 1 sẽ thấy rõ. Ở mốc 100 thẻ, đổi từ nền thường sang nền nhũ là +7.000đ/thẻ, sang chuyển sắc là +12.000đ/thẻ. Trong khi đó ba hạng mục gia công tính riêng chỉ là:

  • Dập nổi (emboss) — số nổi kiểu thẻ ngân hàng: +2.000đ/thẻ
  • Từ đen + ghi từ — dải từ và ghi dữ liệu lên dải: +2.400đ/thẻ
  • Mã vạch, QR code biến đổi — mỗi thẻ một mã riêng: +1.000đ/thẻ

Nghĩa là quý khách thêm cả ba hạng mục trên vào một thẻ nền thường vẫn rẻ hơn việc đổi sang nền chuyển sắc. Nếu ngân sách hẹp mà vẫn muốn thẻ có cảm giác cao cấp, thứ tự ưu tiên nên là: dập nổi trước, rồi mới tính tới đổi nền.

Cán mờ và cán bóng nằm trong giá, không tính thêm. Cán mờ cho bề mặt lì, ít bám vân tay, hợp thẻ tối màu. Cán bóng làm màu ăn hơn, hợp thẻ nhiều hình ảnh. Bo góc cũng là mặc định của khổ CR80.

Các hạng mục ngoài bảng — ép kim, ép nhũ hologram, phủ UV định hình, khắc laser trên thẻ gỗ — báo giá riêng theo diện tích và số lượng, quý khách gửi mẫu để chúng tôi tính.

in the nhua 11

Vì sao thẻ nhựa không tính giá như in giấy

Khách quen đặt namecard thường thắc mắc: sao 10 thẻ nhựa lại không rẻ như một hộp card?

Vì dây chuyền khác hẳn. Thẻ nhựa đi qua bốn công đoạn: in lên tấm PVC khổ lớn → ép nhiệt các lớp lại với nhau → bế thành từng con → bo góc và hoàn thiện. Máy ép nhiệt phải chạy đủ chu trình gia nhiệt rồi làm nguội cho cả tấm, bất kể tấm đó chứa 10 con hay 100 con. Khuôn bế cũng canh một lần cho cả tấm.

Nghĩa là chi phí cố định cho tấm đầu tiên rất lớn, còn chi phí cho con thứ 11 đến con thứ 200 thì rất nhỏ. Đơn giá vì thế rơi dốc ở những mốc đầu rồi phẳng dần. Lấy đúng cột nền thường trong bảng giá ở mục 1:

Số lượngĐơn giá/thẻGiảm so với mốc trước
51 – 9920.000đ
10014.000đ−30%
50011.600đ−17%
1.00010.000đ−14%
5.0006.400đ−36% (qua 4 mốc)

Từ 100 lên 1.000 thẻ, số lượng gấp 10 nhưng đơn giá chỉ giảm 29%. Còn từ 99 lên 100 thẻ, số lượng gần như không đổi mà đơn giá giảm 30%. Đó là hình dạng của chi phí cố định.

Cách tính này khác hẳn in decal, nơi giá đi theo số tờ in và quý khách tự tính được bằng cách tính giá in tem nhãn theo tờ in.

Kết luận thực dụng: luôn đặt tròn lên mốc gần nhất. Cần 85 thẻ thì đặt 100, cần 450 thẻ thì đặt 500. Chênh lệch tổng tiền rất nhỏ — ở mốc 100 thì đặt tròn còn rẻ hơn đặt thiếu — mà quý khách có sẵn thẻ dự phòng cho người vào sau.

6. Yêu cầu file thiết kế thẻ nhựa

Quy tắc chung như mọi ấn phẩm in:

  • Hệ màu CMYK, không phải RGB. Màu pha đặc biệt dùng mã Pantone.
  • Tràn lề (bleed) 3mm mỗi cạnh.
  • Ảnh 300dpi ở kích thước thật.
  • Convert font (create outline) trước khi gửi.
  • Định dạng nhận: AI, PDF print-ready, CDR. PSD và JPG chỉ nhận khi đủ phân giải.

Ba điều riêng của thẻ nhựa mà file in giấy không có:

  1. Bo góc ăn vào khoảng 3mm mỗi góc. Logo hoặc chữ đặt sát góc sẽ bị cắt cụt. Giữ mọi nội dung quan trọng cách mép thành phẩm tối thiểu 4mm.
  2. Chừa vùng dải từ. Nếu thẻ có dải từ, vùng ngang ở mặt sau nơi dán dải phải để trống, không đặt chữ hay hình dưới đó.
  3. Dữ liệu biến đổi gửi riêng. Số nhảy, mã QR, tên nhân viên gửi bằng file Excel, một dòng một thẻ, đúng cột, không gộp ô. Ảnh thẻ đặt tên file trùng mã trong Excel.

Chúng tôi hỗ trợ chỉnh sửa file miễn phí với các lỗi kỹ thuật thông thường. Nếu quý khách chưa có file thiết kế, xem dịch vụ thiết kế file in.

in thẻ nhựa

7. Quy trình đặt in và thời gian sản xuất

  1. Gửi yêu cầu — số lượng, kích thước, độ dày, in 1 hay 2 mặt, gia công cần thêm.
  2. Nhận báo giá và chốt quy cách.
  3. Duyệt file — chúng tôi kiểm tra bleed, độ phân giải, vùng an toàn ở góc bo, rồi gửi lại bản mockup để quý khách duyệt.
  4. Sản xuất — in, ép nhiệt, bế con, bo góc, gia công bề mặt.
  5. Giao hàng hoặc nhận trực tiếp tại xưởng Quận 7.

Thời gian sản xuất: 2-7 ngày

Về giao hàng, chúng tôi áp dụng chính sách chung của công ty: nội thành TP.HCM 1–2 ngày làm việc sau khi sản xuất xong, tỉnh khác 3–5 ngày làm việcMiễn phí giao nội thành TP.HCM cho đơn từ 2.000.000đ.

8. Vì sao đặt in thẻ nhựa tại In Nhanh P&D

Chúng tôi chỉ nêu những điều quý khách kiểm chứng được:

  • Nhận in thẻ nhựa số lượng ít, từ 10 thẻ. Đây là cách chúng tôi làm với mọi sản phẩm — namecard in từ 1 hộp, decal in từ 1 tờ.
  • Bảng giá công khai đủ 13 mốc số lượng và 10 loại nền, đăng thẳng trên web ở mục 1. Quý khách tự tính được tổng tiền trước khi gọi.
  • Chỉnh sửa file miễn phí, và có dịch vụ thiết kế nếu quý khách chưa có file.
  • Miễn phí giao nội thành TP.HCM cho đơn từ 2 triệu.
  • Xưởng tại Quận 7, quý khách ghé lấy mẫu hoặc nhận hàng trực tiếp được.

Nếu đang làm bộ nhận diện đồng bộ, quý khách xem thêm bảng giá in nhanh các sản phẩm khác — thẻ thành viên đi kèm in namecard lấy liền là combo phổ biến nhất của khách mở quán.

9. Câu hỏi thường gặp

In thẻ nhựa tối thiểu bao nhiêu cái? Từ 10 thẻ. Ở mốc 10–50 thẻ, nền thường có giá 30.000 – 40.000đ/thẻ. Từ mốc 100 thẻ trở lên giá giảm mạnh, chỉ còn 14.000đ/thẻ.

In 100 thẻ nhựa hết bao nhiêu tiền? Thẻ nền thường 100 cái là 1.400.000đ (14.000đ/thẻ). Cùng số lượng, nền nhũ là 2.100.000đ, thẻ chip Mifare/Proximity là 3.100.000đ, thẻ NFC là 3.500.000đ, thẻ gỗ không chip là 3.700.000đ. Nếu cần mã QR riêng từng thẻ, cộng thêm 1.000đ/thẻ.

In thẻ nhựa bao lâu có hàng? Tuỳ số lượng và gia công. Thẻ in 2 mặt cán màng bo góc nhanh hơn thẻ có ép kim, dập nổi hoặc dải từ. 2-7 ngày (tuỳ số lượng)

Thẻ PVC 3 lớp và 4 lớp khác nhau thế nào? Thẻ 4 lớp có thêm lớp phủ trong bảo vệ nằm ngoài lớp in, nên chống trầy và giữ màu tốt hơn — theo công bố của nhà sản xuất phôi là 5–10 năm. Thẻ 3 lớp rẻ hơn, hợp thẻ vòng đời ngắn.

Kích thước thẻ nhựa chuẩn là bao nhiêu? 85,60 × 53,98mm, thường viết gọn là 86×54mm. Đây là khổ CR80 theo tiêu chuẩn ISO/IEC 7810 ID-1, cùng kích thước với thẻ ATM.

Có in được số nhảy hoặc mã QR khác nhau trên từng thẻ không? Có. Quý khách gửi file Excel danh sách, mỗi dòng một thẻ. Hạng mục này tính thêm phí xử lý dữ liệu, cần báo ngay từ lúc yêu cầu báo giá.

Thẻ nhựa dùng bao lâu thì bay màu? Thẻ 4 lớp có lớp overlay bảo vệ nên mực không tiếp xúc trực tiếp với ma sát. Yếu tố làm hỏng thẻ nhanh nhất trong thực tế là phơi nắng trực tiếp trên taplo xe và tiếp xúc dung môi, không phải việc cầm nắm hằng ngày.

10. Liên hệ báo giá in thẻ nhựa

Gửi kèm ba thông tin để nhận báo giá nhanh nhất: số lượng — kích thước và độ dày — gia công cần thêm. Có mẫu thẻ cũ thì chụp gửi luôn.

Liên hệ In Nhanh P&D — Hotline/Zalo 077 772 4868 · congtyinpd@gmail.com · 58 Đường số 41, Quận 7, TP.HCM. Làm việc T2–T7, 8h00–17h30.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “In Thẻ Nhựa”

Để sản phẩm in ra sắc nét và đúng ý, Quý khách vui lòng cung cấp file gốc chất lượng cao:

  • Định dạng file: Ưu tiên file vector (.AI, .EPS, .CDR) hoặc file .PDF chất lượng cao. Nếu gửi file ảnh (.JPG, .PNG), độ phân giải phải từ 300dpi trở lên.

  • Hệ màu: Vui lòng chuyển đổi file về hệ màu CMYK (dùng cho in ấn). File để hệ màu RGB (dùng cho màn hình) khi in ra có thể bị xỉn màu hoặc sai lệch đáng kể.

  • Font chữ: Toàn bộ font chữ trong file thiết kế phải được Convert to Curves (Outline) để tránh lỗi font khi mở trên máy khác.

  • Tràn lề (Bleed): File thiết kế cần chừa lề cắt (mỗi chiều 2mm) để tránh bị lẹm vào nội dung khi gia công cắt xén.

Đây là vấn đề kỹ thuật khách quan của ngành in mà Quý khách cần nắm rõ:

  • Màu sắc trên màn hình (điện thoại, máy tính) luôn tươi sáng hơn màu in thực tế do cơ chế phát sáng.

  • Độ lệch cho phép: Màu sắc thành phẩm sẽ có độ chênh lệch khoảng 10% - 15% so với màu trên màn hình hoặc so với các lần in trước đó (dù cùng một file).

  • Nếu Quý khách có yêu cầu khắt khe về màu sắc chuẩn 100%, vui lòng yêu cầu in test mẫu (có tính phí hoặc miễn phí tùy đơn hàng) để duyệt trước khi in hàng loạt.

In Nhanh P&D chịu trách nhiệm về chất lượng in ấn và gia công, nhưng không chịu trách nhiệm về nội dung chính tả:

  • Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ lưỡng: Lỗi chính tả, số điện thoại, địa chỉ, mã QR code trước khi chốt file in ("Final").

  • Sau khi khách hàng đã xác nhận "Duyệt in", mọi sai sót về nội dung phát sinh sau đó chúng tôi xin phép không chịu trách nhiệm giải quyết hoặc đền bù.

  • Đặt cọc: Đơn hàng được tiến hành in sau khi Quý khách tạm ứng (thường là 50% giá trị đơn hàng).

  • Thời gian in: Thời gian báo trên website là thời gian dự kiến sau khi chốt file. Trong một số trường hợp bất khả kháng (lỗi máy, cúp điện, thiên tai), thời gian có thể trễ hơn 1-2 ngày, nhân viên sẽ thông báo trước.

  • Giao hàng: Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi hoặc qua các đơn vị vận chuyển (Giao Hàng Tiết Kiệm, Grab...). Phí ship sẽ được tính theo thực tế tại thời điểm giao.

In Thẻ Nhựa
In Thẻ Nhựa